假硬化病 giả ngạnh hóa bệnh Hán Việt: giả ngạnh hóa bệnh Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 硬 (ngạnh) + 化 (hóa) + 病 (bệnh)Hán Việtgiả ngạnh hóa bệnhCấu tạo假 + 硬 + 化 + 病 · giả + ngạnh + hóa + bệnh nghĩa thành phần: giả + ngạnh + hóa + bệnh Nghĩa EngCihui pseudoselerema