假神經瘤 giả thần kinh lựu Hán Việt: giả thần kinh lựu Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 神 (thần) + 經 (kinh) + 瘤 (lựu)Hán Việtgiả thần kinh lựuCấu tạo假 + 神 + 經 + 瘤 · giả + thần + kinh + lựu nghĩa thành phần: giả + thần + kinh + lựu Nghĩa EngCihui pseudoneuroma