假積分法 giả tích phân pháp Hán Việt: giả tích phân pháp Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 積 (tích) + 分 (phân) + 法 (pháp)Hán Việtgiả tích phân phápCấu tạo假 + 積 + 分 + 法 · giả + tích + phân + pháp nghĩa thành phần: giả + tích + phân + pháp Nghĩa EngCihui pseudointegration