假粘液瘤 giả niêm dịch lựu Hán Việt: giả niêm dịch lựu Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 粘 (niêm) + 液 (dịch) + 瘤 (lựu)Hán Việtgiả niêm dịch lựuCấu tạo假 + 粘 + 液 + 瘤 · giả + niêm + dịch + lựu nghĩa thành phần: giả + niêm + dịch + lựu Nghĩa EngCihui pseudomyxoma