假結核結節 giả kết hạch kết tiết Hán Việt: giả kết hạch kết tiết Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 結 (kết) + 核 (hạch) + 結 (kết) + 節 (tiết)Hán Việtgiả kết hạch kết tiếtCấu tạo假 + 結 + 核 + 結 + 節 · giả + kết + hạch + kết + tiết nghĩa thành phần: giả + kết + hạch + kết + tiết Nghĩa EngCihui pseudotubercle