假結石病 giả kết thạch bệnh Hán Việt: giả kết thạch bệnh Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 結 (kết) + 石 (thạch) + 病 (bệnh)Hán Việtgiả kết thạch bệnhCấu tạo假 + 結 + 石 + 病 · giả + kết + thạch + bệnh nghĩa thành phần: giả + kết + thạch + bệnh Nghĩa EngCihui pseudolithiasis