假絕熱線 giả tuyệt nhiệt tuyến Hán Việt: giả tuyệt nhiệt tuyến Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 絕 (tuyệt) + 熱 (nhiệt) + 線 (tuyến)Hán Việtgiả tuyệt nhiệt tuyếnCấu tạo假 + 絕 + 熱 + 線 · giả + tuyệt + nhiệt + tuyến nghĩa thành phần: giả + tuyệt + nhiệt + tuyến Nghĩa EngCihui pseudoadiabat