假腸梗阻 giả tràng ngạnh trở Hán Việt: giả tràng ngạnh trở Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 腸 (tràng) + 梗 (ngạnh) + 阻 (trở)Hán Việtgiả tràng ngạnh trởCấu tạo假 + 腸 + 梗 + 阻 · giả + tràng + ngạnh + trở nghĩa thành phần: giả + tràng + ngạnh + trở Nghĩa EngCihui pseudoileus