假膽脂瘤 giả đảm chi lựu Hán Việt: giả đảm chi lựu Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 膽 (đảm) + 脂 (chi) + 瘤 (lựu)Hán Việtgiả đảm chi lựuCấu tạo假 + 膽 + 脂 + 瘤 · giả + đảm + chi + lựu nghĩa thành phần: giả + đảm + chi + lựu Nghĩa EngCihui pseudocholesteatoma