假臉下垂 giả kiểm hạ thùy Hán Việt: giả kiểm hạ thùy Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 臉 (kiểm) + 下 (hạ) + 垂 (thùy)Hán Việtgiả kiểm hạ thùyCấu tạo假 + 臉 + 下 + 垂 · giả + kiểm + hạ + thùy nghĩa thành phần: giả + kiểm + hạ + thùy Nghĩa EngCihui pseudoptosis