假腹膜炎 giả phúc mô viêm Hán Việt: giả phúc mô viêm Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 腹 (phúc) + 膜 (mô) + 炎 (viêm)Hán Việtgiả phúc mô viêmCấu tạo假 + 腹 + 膜 + 炎 · giả + phúc + mô + viêm nghĩa thành phần: giả + phúc + mô + viêm Nghĩa EngCihui peritonism