假菊形團 giả cúc hình đoàn Hán Việt: giả cúc hình đoàn Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 菊 (cúc) + 形 (hình) + 團 (đoàn)Hán Việtgiả cúc hình đoànCấu tạo假 + 菊 + 形 + 團 · giả + cúc + hình + đoàn nghĩa thành phần: giả + cúc + hình + đoàn Nghĩa EngCihui pseudorosette