假虎張威

jiǎ hǔ zhāng wēi giả hổ trương uy

Hán Việt: giả hổ trương uy · Pinyin: jiǎ hǔ zhāng wēi

Tổng quan

Cấu tạo: (giả) + (hổ) + (trương) + (uy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「狐假虎威」。見「狐假虎威」條。