假設語氣
giả thiết ngữ khí
Hán Việt: giả thiết ngữ khí · Pinyin: jiǎ shè yǔ qì
Tổng quan
giả định
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 giả định
- Google Alex v6 thức giả định
- Biên soạn 假設語氣 iǎshè yǔqì n. <lg.> hypothetical mood
Mainland
- Kaggle Zh-Vi subjuncfive
Eng
- Cihui subjunctive
Đức
- Handedict Konjunktiv (S, Sprachw)