假設語氣

jiǎ shè yǔ qì giả thiết ngữ khí

Hán Việt: giả thiết ngữ khí · Pinyin: jiǎ shè yǔ qì

Tổng quan

giả định

Cấu tạo: (giả) + (thiết) + (ngữ) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giả định

Eng

  • CC-CEDICT subjunctive
  • Cihui subjunctive