假說檢定 jiǎ shuō jiǎn dìng · giả thuyết kiểm định Hán Việt: giả thuyết kiểm định · Pinyin: jiǎ shuō jiǎn dìng Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 說 (thuyết) + 檢 (kiểm) + 定 (định)Pinyinjiǎ shuō jiǎn dìngHán Việtgiả thuyết kiểm địnhCấu tạo假 + 說 + 檢 + 定 · giả + thuyết + kiểm + định nghĩa thành phần: giả + thuyết + kiểm + định