假设形成

giả thiết hình thành

Hán Việt: giả thiết hình thành

Tổng quan

Cấu tạo: 假 (giả) + 設 (thiết) + 形 (hình) + 成 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình thành giả thuyết
  • Biên soạn 假設形成 iǎshè xíngchéng n. hypothesis formation

Eng

  • Cihui 假設形成 iǎshè xíngchéng n. hypothesis formation

Từ liên quan

Gần nghĩa

假设法的 · 假设语气 · 形成丸状 · 形成外皮 · 形成带状 · 形成思想 · 形成星座 · 形成梯队