假設形成 giả thiết hình thành Hán Việt: giả thiết hình thành Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 設 (thiết) + 形 (hình) + 成 (thành)Hán Việtgiả thiết hình thànhCấu tạo假 + 設 + 形 + 成 · giả + thiết + hình + thành nghĩa thành phần: giả + thiết + hình + thành Nghĩa EngCihui 假設形成 iǎshè xíngchéng n. hypothesis formation