假設檢驗

jiǎ shè jiǎn yàn giả thiết kiểm nghiệm

Hán Việt: giả thiết kiểm nghiệm · Pinyin: jiǎ shè jiǎn yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (giả) + (thiết) + (kiểm) + (nghiệm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 假設檢驗 iǎshè jiǎnyàn n. hypothesis-testing