假設述句 giả thiết thuật cú Hán Việt: giả thiết thuật cú Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 設 (thiết) + 述 (thuật) + 句 (cú)Hán Việtgiả thiết thuật cúCấu tạo假 + 設 + 述 + 句 · giả + thiết + thuật + cú nghĩa thành phần: giả + thiết + thuật + cú Nghĩa EngCihui 假設述句 iǎshè shùjù n. <lg.> hypothetical statement