假談真打 giả đàm chân đả Hán Việt: giả đàm chân đả Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 談 (đàm) + 真 (chân) + 打 (đả)Hán Việtgiả đàm chân đảCấu tạo假 + 談 + 真 + 打 · giả + đàm + chân + đả nghĩa thành phần: giả + đàm + chân + đả Nghĩa EngCihui 假談真打 iǎtánzhēndǎ f.e. prate about peace while making attacks