假途伐虢 giả đồ phạt quắc Hán Việt: giả đồ phạt quắc Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 途 (đồ) + 伐 (phạt) + 虢 (quắc)Hán Việtgiả đồ phạt quắcCấu tạo假 + 途 + 伐 + 虢 · giả + đồ + phạt + quắc nghĩa thành phần: giả + đồ + phạt + quắc Nghĩa EngCihui 假途伐虢 iǎtúfáguó f.e. attack the enemy by thrusting through a common neighbor's territory