假道滅虢 jiǎ dào miè guó · giả đạo diệt quắc Hán Việt: giả đạo diệt quắc · Pinyin: jiǎ dào miè guó Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 道 (đạo) + 滅 (diệt) + 虢 (quắc)Pinyinjiǎ dào miè guóHán Việtgiả đạo diệt quắcCấu tạo假 + 道 + 滅 + 虢 · giả + đạo + diệt + quắc nghĩa thành phần: giả + đạo + diệt + quắc