假面狀的

giả diện trạng đích

Hán Việt: giả diện trạng đích

Tổng quan

hình mõm chó, đóng vai, giả vờ là (người khác)

Cấu tạo: (giả) + (diện) + (trạng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình mõm chó, đóng vai, giả vờ là (người khác)