假面舞會

jiǎ miàn wǔ huì giả diện vũ hội

Hán Việt: giả diện vũ hội · Pinyin: jiǎ miàn wǔ huì

Tổng quan

dạ tiệc hóa trang | vũ hội hóa trang

Cấu tạo: (giả) + (diện) + (vũ) + (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dạ tiệc hóa trang | vũ hội hóa trang

Eng

  • CC-CEDICT masked ball|masquerade
  • Cihui masked ball; masquerade