假革命家 jiǎ gé mìng jiā · giả cách mệnh gia Hán Việt: giả cách mệnh gia · Pinyin: jiǎ gé mìng jiā Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 革 (cách) + 命 (mệnh) + 家 (gia)Pinyinjiǎ gé mìng jiāHán Việtgiả cách mệnh giaCấu tạo假 + 革 + 命 + 家 · giả + cách + mệnh + gia nghĩa thành phần: giả + cách + mệnh + gia