偈偈

kệ kệ

Hán Việt: kệ kệ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

用力的樣子。《莊子.天道》:「又何偈偈乎揭仁義,若擊鼓而求亡子焉?」

Cấu tạo: 偈 (kệ) + 偈 (kệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cố gắng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用力的樣子。《莊子.天道》:「又何偈偈乎揭仁義,若擊鼓而求亡子焉?」

Từ liên quan

Gần nghĩa

偈他 · 偈句 · 偈莂 · 偈語 · 偈讚 · 偈頌 · 偈1. · 偈2.