偉力

wěi lìvĩ lực

Hán Việt: vĩ lực · Pinyin: wěi lì

Tổng quan

sức mạnh to lớn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.伟大的力量。

Cấu tạo: 偉 (vĩ) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lực lượng mạnh mẽ
  • Tần suất từ sức mạnh to lớn
  • Biên soạn 偉力 wěilì n. mighty force

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.伟大的力量。

Eng

  • Cihui mighty force
  • Tần suất từ 偉力 wěilì n. mighty force

Từ liên quan

Gần nghĩa

偉業 · 偉麗 · 偉舉 · 偉人 · 偉哥 · 偉器 · 偉大 · 偉岸