偉業
vĩ nghiệp
Hán Việt: vĩ nghiệp · Pinyin: wěi yè
Tổng quan
sự nghiệp to lớn; sự nghiệp vĩ đại
1.伟大的业绩。
卓著的功績。如:「豐功偉業」。也作「偉績」。
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ vĩ nghiệp: sự nghiệp to lớn/sự nghiệp vĩ đại; sự nghiệp vĩ đại
- Biên soạn great enterprise/exploit
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 卓著的功績。如:「豐功偉業」。也作「偉績」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.伟大的业绩。
Eng
- JMdict great achievement
- JMdict great feat
- JMdict great work
- JMdict great undertaking
- Cihui exploit; great undertaking
- Tần suất từ n. <wr.> great enterprise/exploit
Đức
- Handedict Großtat
ja
- JMdict 偉業(いぎょう)
other
- Nguồn khác Công cuộc lớn lao tạo được