偉觀

wěi guānvĩ quan

Hán Việt: vĩ quan · Pinyin: wěi guān

Tổng quan

cảnh tượng tráng lệ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.壮伟的景象; 大观。

Cấu tạo: 偉 (vĩ) + 觀 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn magnificent sight

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.壮伟的景象; 大观。

Eng

  • Cihui magnificent vista; a wonder

other

  • Nguồn khác Cảnh trí lớn lao đẹp mắt

Từ liên quan

Gần nghĩa

偉業 · 偉麗 · 偉舉 · 偉人 · 偉力 · 偉哥 · 偉器 · 偉大