偎妻靠婦 wēi qī kào fù · ôi thê kháo phụ Hán Việt: ôi thê kháo phụ · Pinyin: wēi qī kào fù Tổng quan Cấu tạo: 偎 (ôi) + 妻 (thê) + 靠 (kháo) + 婦 (phụ)Pinyinwēi qī kào fùHán Việtôi thê kháo phụCấu tạo偎 + 妻 + 靠 + 婦 · ôi + thê + kháo + phụ nghĩa thành phần: ôi + thê + kháo + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 依恋妻子。Tân Hoa Tự Điển 1.依恋妻子。