偎妻靠婦

wēi qī kào fù ôi thê kháo phụ

Hán Việt: ôi thê kháo phụ · Pinyin: wēi qī kào fù

Tổng quan

Cấu tạo: (ôi) + (thê) + (kháo) + (phụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 依戀妻室。元.無名氏《漁樵記》第二折:「這廝有滿腹文章,只恨他偎妻靠婦,不肯進取功名。」也作「靠妻偎婦」。