偎紅倚翠
ôi hồng ỷ thúy
Hán Việt: ôi hồng ỷ thúy · Pinyin: wēi hóng yǐ cuì
Tổng quan
thân cận nữ sắc
Nghĩa
Việt
- Cihui thân cận nữ sắc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 親近狎昵女性。比喻狎妓。元.荊幹臣〈醉花陰.鴛鴦浦蓮開並蒂長套.神仗兒〉曲:「偎紅倚翠,淺斟低唱,歌金鏤韻悠揚,依腔調按宮商。」也作「倚翠偎紅」。
Eng
- Cihui 偎紅倚翠 ēihóngyǐcuì id. dally with prostitutes; frequent brothels