偎紅倚翠

wēi hóng yǐ cuì ôi hồng ỷ thúy

Hán Việt: ôi hồng ỷ thúy · Pinyin: wēi hóng yǐ cuì

Tổng quan

thân cận nữ sắc

Cấu tạo: (ôi) + (hồng) + (ỷ) + (thúy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thân cận nữ sắc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指亲狎女色;狎妓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓亲狎女色;狎妓。

Eng

  • Cihui 偎紅倚翠 ēihóngyǐcuì id. dally with prostitutes; frequent brothels