偎香倚玉

wēi xiāng yǐ yù ôi hương ỷ ngọc

Hán Việt: ôi hương ỷ ngọc · Pinyin: wēi xiāng yǐ yù

Tổng quan

Cấu tạo: (ôi) + (hương) + (ỷ) + (ngọc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 親近狎昵女性。比喻狎妓。元.徐琰〈蟾宮曲.會嬌娥羅綺叢中〉曲:「一笑情通,傍柳隨花,偎香倚玉,弄月搏風。」也作「倚玉偎香」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 偎:紧贴;依:靠着。指玩弄妓女。