偏三向四

piān sān xiàng sì thiên tam hướng tứ

Hán Việt: thiên tam hướng tứ · Pinyin: piān sān xiàng sì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (tam) + (hướng) + (tứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指偏向、袒护某方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓偏向﹑袒护某方。

Eng

  • Cihui 偏三向四 iānsānxiàngsì f.e. <coll.> be biased; favor one over another