偏側增生 thiên trắc tăng sanh Hán Việt: thiên trắc tăng sanh Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 側 (trắc) + 增 (tăng) + 生 (sanh)Hán Việtthiên trắc tăng sanhCấu tạo偏 + 側 + 增 + 生 · thiên + trắc + tăng + sanh nghĩa thành phần: thiên + trắc + tăng + sanh Nghĩa EngCihui hemihyperplasia