偏側失用 thiên trắc thất dụng Hán Việt: thiên trắc thất dụng Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 側 (trắc) + 失 (thất) + 用 (dụng)Hán Việtthiên trắc thất dụngCấu tạo偏 + 側 + 失 + 用 · thiên + trắc + thất + dụng nghĩa thành phần: thiên + trắc + thất + dụng Nghĩa EngCihui hemiapraxia