偏側痙攣 thiên trắc kinh luyên Hán Việt: thiên trắc kinh luyên Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 側 (trắc) + 痙 (kinh) + 攣 (luyên)Hán Việtthiên trắc kinh luyênCấu tạo偏 + 側 + 痙 + 攣 · thiên + trắc + kinh + luyên nghĩa thành phần: thiên + trắc + kinh + luyên Nghĩa EngCihui hemispasm