偏側肌緊張
thiên trắc cơ khẩn trương
Hán Việt: thiên trắc cơ khẩn trương
Tổng quan
Cấu tạo: 偏 (thiên) + 側 (trắc) + 肌 (cơ) + 緊 (khẩn) + 張 (trương)
Nghĩa
Eng
- Cihui hemihypertonia
Hán Việt: thiên trắc cơ khẩn trương
Cấu tạo: 偏 (thiên) + 側 (trắc) + 肌 (cơ) + 緊 (khẩn) + 張 (trương)