偏側萎縮 thiên trắc nuy súc Hán Việt: thiên trắc nuy súc Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 側 (trắc) + 萎 (nuy) + 縮 (súc)Hán Việtthiên trắc nuy súcCấu tạo偏 + 側 + 萎 + 縮 · thiên + trắc + nuy + súc nghĩa thành phần: thiên + trắc + nuy + súc Nghĩa EngCihui hemiatrophy