偏側顫搐 thiên trắc chiến súc Hán Việt: thiên trắc chiến súc Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 側 (trắc) + 顫 (chiến) + 搐 (súc)Hán Việtthiên trắc chiến súcCấu tạo偏 + 側 + 顫 + 搐 · thiên + trắc + chiến + súc nghĩa thành phần: thiên + trắc + chiến + súc Nghĩa EngCihui hemiballism