偏信則闇 piān xìn zé àn · thiên tín tắc ám Hán Việt: thiên tín tắc ám · Pinyin: piān xìn zé àn Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 信 (tín) + 則 (tắc) + 闇 (ám)Pinyinpiān xìn zé ànHán Việtthiên tín tắc ámCấu tạo偏 + 信 + 則 + 闇 · thiên + tín + tắc + ám nghĩa thành phần: thiên + tín + tắc + ám