偏側灰髮 thiên trắc hôi phát Hán Việt: thiên trắc hôi phát Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 側 (trắc) + 灰 (hôi) + 髮 (phát)Hán Việtthiên trắc hôi phátCấu tạo偏 + 側 + 灰 + 髮 · thiên + trắc + hôi + phát nghĩa thành phần: thiên + trắc + hôi + phát Nghĩa EngCihui hemicanities