偏側舌癱 thiên trắc thiệt than Hán Việt: thiên trắc thiệt than Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 側 (trắc) + 舌 (thiệt) + 癱 (than)Hán Việtthiên trắc thiệt thanCấu tạo偏 + 側 + 舌 + 癱 · thiên + trắc + thiệt + than nghĩa thành phần: thiên + trắc + thiệt + than Nghĩa EngCihui hemiglossoplegia