偏光濾器 thiên quang lự khí Hán Việt: thiên quang lự khí Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 光 (quang) + 濾 (lự) + 器 (khí)Hán Việtthiên quang lự khíCấu tạo偏 + 光 + 濾 + 器 · thiên + quang + lự + khí nghĩa thành phần: thiên + quang + lự + khí Nghĩa EngCihui 偏光濾器 iānguāng lǜqì n. polarized light filter