偏向方的 thiên hướng phương đích Hán Việt: thiên hướng phương đích Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 向 (hướng) + 方 (phương) + 的 (đích)Hán Việtthiên hướng phương đíchCấu tạo偏 + 向 + 方 + 的 · thiên + hướng + phương + đích nghĩa thành phần: thiên + hướng + phương + đích Nghĩa EngCihui secund