偏安一隅

piān ān yī yú thiên an nhất ngung

Hán Việt: thiên an nhất ngung · Pinyin: piān ān yī yú

Tổng quan

an phận ở một góc

Cấu tạo: (thiên) + (an) + (nhất) + (ngung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui an phận ở một góc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 偏安:偷安;隅:角落。在残存的一片土地上苟且偷安。

Eng

  • Cihui 偏安一隅 iān'ānyīyú f.e. be content to exercise sovereignty over only a part of the country