偏差行为

thiên soa hành vi

Hán Việt: thiên soa hành vi

Tổng quan

Cấu tạo: 偏 (thiên) + 差 (soa) + 行 (hành) + 爲 (vi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hành vi lệch lạc
  • Biên soạn 偏差行為 iānchā xíngwéi n. deviant behavior

Eng

  • Cihui 偏差行為 iānchā xíngwéi n. deviant behavior

Từ liên quan

Gần nghĩa

偏差距离 · 行为不正 · 行为不端 · 行为不良 · 行为主义 · 行为准则 · 行为失检 · 行为数据