偏差行爲

thiên soa hành vi

Hán Việt: thiên soa hành vi

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (soa) + (hành) + (vi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 偏差行為 iānchā xíngwéi n. deviant behavior