偏差距離

piān chā jù lí thiên soa cự li

Hán Việt: thiên soa cự li · Pinyin: piān chā jù lí

Tổng quan

khoảng cách lệch

Cấu tạo: (thiên) + (soa) + (cự) + (li)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoảng cách lệch

Eng

  • CC-CEDICT offset distance
  • Cihui offset distance