偏序關係 piān xù guān xi · thiên tự quan hệ Hán Việt: thiên tự quan hệ · Pinyin: piān xù guān xi Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 序 (tự) + 關 (quan) + 係 (hệ)Pinyinpiān xù guān xiHán Việtthiên tự quan hệCấu tạo偏 + 序 + 關 + 係 · thiên + tự + quan + hệ nghĩa thành phần: thiên + tự + quan + hệ