偏心控制 piān xīn kòng zhì · thiên tâm khống chế Hán Việt: thiên tâm khống chế · Pinyin: piān xīn kòng zhì Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 心 (tâm) + 控 (khống) + 制 (chế)Pinyinpiān xīn kòng zhìHán Việtthiên tâm khống chếCấu tạo偏 + 心 + 控 + 制 · thiên + tâm + khống + chế nghĩa thành phần: thiên + tâm + khống + chế